fù1

Pinyin: fù1

Tổng quan

abundant, ample; rich, wealthy Âm Hán Việt:phúTổng nét: 11Bộ:mịch 冖(+9 nét) 富Không hiện chữ? •Đa vũ cảm tác - 多雨感作(Phạm Nguyễn Du) 1. giàu có2. dồi dào (văn) Như 富 (bộ 宀)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinfù1
Quảng Đôngfu3
Nhật BảnTOMU
Hàn QuốcPWU

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冨fù1.古同"富"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正韻】富亦作冨。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 富