tài1

Pinyin: tài1

Tổng quan

Âm Hán Việt:tháiTổng nét: 5Bộ:băng 冫(+3 nét)Hình thái:⿱大冫Nét bút:一ノ丶丶丶Thương Hiệt: KY (大卜)Unicode:U+51ADĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):タイ (tai),タツ (tatsu),タチ (tachi),タ (ta)Âm Nhật (kunyomi):なめ.らか (name.raka) 太Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintài1
Quảng Đôngtaai3
Nhật BảnNAMERAKA
Phản thiết他蓋切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冭tài1.古同"太"。2.古同"泰"。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】他蓋切,音汰。【玉篇】今作泰。【說文】大也,通也。或省作太。亦作大泰。【易·泰卦】天地交泰。又【說文】泰,滑也。又【六書故】冭,他達切,音獺。冰凍滑冭也。俗作汰澾。左傳伯棼射王汰輈註:汰,過也,箭過車轅上也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn