冺
Pinyin: mǐn1
Tổng quan
biến thể của 泯[min3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | man4 |
| Nhật Bản | HOROBIRU |
| Chú âm | ㄇㄧㄣˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冺mǐn1.古同"泯"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 泯[min3]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 泯