shěng

Pinyin: shěng

Tổng quan

họ [Xian3]

冼星海

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshěng
Quảng Đôngsin2
Nhật BảnSAMUI
Chú âmㄒㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổsenx
Phản thiết色拯切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 𠗌冼:寒冷的樣子。《集韻.上聲.拯韻》:「冼,𠗌冼,寒貌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姓 冼xiǎn姓。 冼shěng 1.见"?冼"。

Eng

  • CC-CEDICT surname Xian

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤色拯切,音㱡。𠗌冼,寒貌。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn
  • Thảo thư