qià

Pinyin: qià

Tổng quan

Âm Hán Việt:hiệp,hợpTổng nét: 8Bộ:băng 冫(+6 nét)Hình thái:⿰冫合Nét bút:丶一ノ丶一丨フ一Thương Hiệt: IMOMR (戈一人一口)Unicode:U+51BEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):やわ.らぐ (yawa.ragu)Âm Hàn:협 洽Không hiện chữ? 㣛㢵𥩻𢂷𠖸𠎙蛤烚帢峆姶垥哈Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqià
Quảng Đônghap1
Nhật BảnYAWARAGU
Hàn Quốc
Phản thiết回涉切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冾qià 1.和;沾。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】回涉切,音挾。和也,霑也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn