冿
Pinyin: jiān
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:băng 冫(+6 nét)Hình thái:⿰冫聿Nét bút:丶一フ一一一一丨Thương Hiệt: IMLQ (戈一中手)Unicode:U+51BFĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セン (sen)Âm Nhật (kunyomi):すす.む (susu.mu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiān |
|---|---|
| Quảng Đông | zin1 |
| Nhật Bản | SUSUMU |
| Phản thiết | 子仙切 |
| Thanh mẫu | 精 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冿jiān 1.志。 2.进前。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】宗占切,音尖。進也。【篇海】子仙切,音鐫。志也,息進也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn