Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:băng 冫(+7 nét)Hình thái:⿰冫束Nét bút:丶一一丨フ一丨ノ丶Thương Hiệt: IMDL (戈一木中)Unicode:U+51C1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠘂𠞊Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngsau1
Hàn QuốcSWU
Phản thiết心奏切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】心奏切,音漱。冷凍。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn