凃
Tổng quan
biến thể cũ của 涂[tu2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tou4 |
|---|---|
| Mân Nam | thoo5 |
| Chú âm | ㄊㄨˊ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 涂[tu2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 塗
biến thể cũ của 涂[tu2]
| Quảng Đông | tou4 |
|---|---|
| Mân Nam | thoo5 |
| Chú âm | ㄊㄨˊ |
left-right
Dị thể: 塗