Pinyin:

Tổng quan

khô cạn khô kiệt suy kiệt mệt mỏi

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggu3
Nhật BảnKOORU
Hàn Quốc
Chú âmˋ
Hán ngữ Trung cổkoh
Phản thiết古慕切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凅gù 1.凝结;凝固。

Eng

  • CC-CEDICT dried up|dry|exhausted|tired

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤古慕切,音顧。凝也,閉也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 涸