凎
Pinyin: gàn
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:băng 冫(+8 nét)Hình thái:⿰冫金Nét bút:丶一ノ丶一一丨丶ノ一Thương Hiệt: IMC (戈一金)Unicode:U+51CEĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:gam3
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gam3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凎gàn 1.化学用字。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn