凐
Pinyin: yīn
Tổng quan
Âm Hán Việt:nhân,yênTổng nét: 11Bộ:băng 冫(+9 nét)Hình thái:⿰冫垔Nét bút:丶一一丨フ丨丨一一丨一Thương Hiệt: IMMWG (戈一一田土)Unicode:U+51D0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 洇𠗃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan1 |
| Nhật Bản | IN |
| Phản thiết | 伊眞切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凐yīn 1.寒冷貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】伊眞切,音因。寒貌。或作𠗃。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𠗃