凕
Pinyin: mǐng
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:băng 冫(+10 nét)Hình thái:⿰冫冥Nét bút:丶一丶フ丨フ一一丶一ノ丶Thương Hiệt: IMBAC (戈一月日金)Unicode:U+51D5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ベイ (bei),ミョウ (myō)Âm Nhật (kunyomi):こお.る (kō.ru) 㟰螟熐幎嫇塓Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | ming5 |
| Nhật Bản | KOORUSAMA |
| Phản thiết | 每粉切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凕mǐng 1.见"凕冷"。 2.冻貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】每粉切,名上聲。寒貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn