凖
Pinyin: zhǔn1
Tổng quan
rule, guideline, standard Âm Hán Việt:chuẩnTổng nét: 12Bộ:băng 冫(+10 nét) 準Không hiện chữ? 1. chuẩn mực2. theo như, cứ như (trích dẫn) Như 準 (bộ 氵). Một cách viết của chữ Chuẩn 準
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǔn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | zeon2 |
| Nhật Bản | HITOSHII |
| Hàn Quốc | 준 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凖zhǔn1.见"准"③~⑦。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 準