cuī

Pinyin: cuī

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:băng 冫(+11 nét)Hình thái:⿰冫崔Nét bút:丶一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一Thương Hiệt: IMUOG (戈一山人土)Unicode:U+51D7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

凗凒

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincuī
Quảng Đôngceoi4
Nhật BảnSAI
Hàn QuốcCHOY
Phản thiết昨回切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凗cuī 1.见"凗凒"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】昨回切,罪平聲。凗凒,霜雪積聚貌。【韻會】漼或作凗。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn