凚
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gam6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | KUM |
| Hán ngữ Trung cổ | gimh |
| Phản thiết | 羲錦切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤渠飮切,音噤。寒貌。【玉篇】寒極。【韓愈·𨷖雞聯句】磔毛各凚㾕。又【集韻】羲錦切,歆上聲。義同。
Tự hình
- Khải thư