凞
Tổng quan
sáng rực lộng lẫy vẻ vang
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hei1 |
|---|---|
| Nhật Bản | YAWARAGU |
| Hàn Quốc | 희 |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Phản thiết | 曉伊切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT bright|splendid|glorious
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】曉伊切,音熙。和也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn