凟
độc
Hán Việt: độc
Tổng quan
biến thể của 瀆 渎[du2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | độc |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Chú âm | ㄉㄨˊ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ [瀆].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「瀆」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 瀆|渎[du2]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𰃿