凪
Tổng quan
calm (at sea), lull
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAGU |
| Hàn Quốc | CI |
Nghĩa
ja
- JMdict calm (at sea)|lull
Nguồn gốc
surround-above
Tự hình
- Khải thư
calm (at sea), lull
| Quảng Đông | jau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | NAGU |
| Hàn Quốc | CI |
surround-above