jué

Pinyin: jué

Tổng quan

scoop out; gouge Âm Hán Việt:quyếtTổng nét: 6Bộ:đao 刀(+4 nét)Hình thái:⿰夬⺉Nét bút:フ一ノ丶丨丨Thương Hiệt: DKLN (木大中弓)Unicode:U+5214Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケツ (ketsu)Âm Nhật (kunyomi):えぐ.る (egu.ru)Âm Hàn:결 抉Không hiện chữ?

刔发 · 搜刔

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đôngkyut3
Nhật BảnEGURU
Hàn QuốcKYEL
Phản thiết古穴切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刔jué 1.挑剔,选择。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】古穴切,音決。【玉篇】剔也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 抉