Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 6Bộ:đao 刀(+4 nét)Hình thái:⿱刀𠚪Nét bút:フノフノフノThương Hiệt: SHSHH (尸竹尸竹竹)Unicode:U+5215Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リ (ri),レイ (rei),ライ (rai)Âm Nhật (kunyomi):さ.く (sa.ku)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglai4
Nhật BảnSAKU
Hàn QuốcLI
Hán ngữ Trung cổlii
Phản thiết憐題切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刕lí 1.姓。亦为百济八姓之一。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】力脂切【集韻】良脂切,𠀤音棃。姓也。出蜀刀達之後,避難改爲刕字。又【六書故】刕又作剺,或作㓿。又【集韻】憐題切,音黎。義同。㓿字原刻从刀。本书有䵑𠠍,無㓿。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn