刞
Pinyin: qù1
Tổng quan
biến thể cũ của 耝[qu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qù1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ceoi3 |
| Nhật Bản | SHO |
| Chú âm | ㄑㄩˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chioh |
| Phản thiết | 七慮切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刞qù1.古同"耝",耕土,土翻起来。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 耝[qu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤七慮切,音覷。耕土器。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 耝 · 耝