Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:đao 刀(+5 nét)Hình thái:⿰召⺉Nét bút:フノ丨フ一丨丨Thương Hiệt: SRLN (尸口中弓)Unicode:U+521FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠚥𠚭𠚻Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdiu1
Nhật BảnTATSU
Phản thiết丁聊切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】丁聊切,音貂。【博雅】斷也。或作𠚥。【玉篇】同𠚥。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn