刡
Pinyin: jìn
Tổng quan
cạo gọt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jìn |
|---|---|
| Quảng Đông | man5 |
| Nhật Bản | KEZURU |
| Chú âm | ㄐㄧㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | mjinx |
| Phản thiết | 武盡切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 軫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刡jìn 1.很冷,极冷。
Eng
- CC-CEDICT to scrape; to pare
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】武盡切【集韻】弭盡切,𠀤音泯。【玉篇】刡,削。【集韻】削也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鈱 · 鈱