Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:đao 刀(+5 nét)Hình thái:⿰台⺉Nét bút:フ丶丨フ一丨丨Thương Hiệt: IRLN (戈口中弓)Unicode:U+5223Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠛀Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzung1
Mân Namthâi

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音鍾。刮削物也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn