刯
Pinyin: gēng
Tổng quan
Âm Hán Việt:phẫuTổng nét: 8Bộ:đao 刀(+6 nét)Hình thái:⿰亘⺉Nét bút:一丨フ一一一丨丨Thương Hiệt: XMMLN (重一一中弓)Unicode:U+522FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 剖Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gēng |
|---|---|
| Quảng Đông | gang1 |
| Phản thiết | 居曾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: bo Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刯gēng 1.剖开,解剖。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居曾切,亙平聲。剖也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn