chuàng sáng

Hán Việt: sáng · Pinyin: chuàng

Tổng quan

Cũng như chữ [創]. Tục viết là [剏].;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchuàng
Hán Việtsáng
Quảng Đôngcong1
Nhật BảnHAJIMERU
Hàn Quốc
Chú âmㄔㄨㄢˋ
Hán ngữ Trung cổchriangh
Phản thiết初亮切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ [創]. Tục viết là [剏].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同「創」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刱chuàng 1.开创,始造。 2.建造。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 創|创[chuang1]
  • CC-CEDICT variant of 創|创[chuang4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】初亮切【集韻】【韻會】楚亮切【正韻】楚浪切,𠀤音愴。【說文】造法刱業也。从井,刅聲。【徐曰】井,法也。刅音瘡。【廣韻】初也。又通作創。【孟子】創業垂統。又【集韻】初良切,愴平聲。傷也。本作刅。或作𠛂。

Thuyết Văn

造法刱業也。 从丼。刅聲。讀若創。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

蒙上文丼者法也而言。故云造法剏業。國語、孟子字皆作創。趙氏、韋氏皆曰。創、造也。假借字也。 初亮切。十部。

【刱】(sáng) Lục thư: Giả tá Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 丼 (tỉnh) | Thanh phù (聲符): 刅 (sang) Phiên thiết: 初亮切 → sơ + lượng | Đọc như: 創 (sáng) Nghĩa: 造法刱業 vậy。 từ 丼。刅 thanh。 đọc như 創。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 剏 · 剙 · 𠛝 · 剏 · 剙 · 創 · 剏 · 創