刵
nhĩ
Hán Việt: nhĩ · Pinyin: èr
Tổng quan
hình phạt cắt tai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | èr |
|---|---|
| Hán Việt | nhĩ |
| Quảng Đông | ji5 |
| Nhật Bản | MIMIKIRI |
| Hàn Quốc | I |
| Chú âm | ㄦˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | njih |
| Phản thiết | 而至切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 志 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cắt tai (một thứ hình phạt thời xưa).;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代一種割去耳朵的刑罰。《書經.呂刑》:「殺戮無辜,爰始淫為劓、刵、椓、黥。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刵èr 1.割耳。古代的刑罚。
Eng
- CC-CEDICT cutting off the ears as punishment
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】仍吏切【正韻】而至切,𠀤音餌。【說文】斷耳也,从刀耳。【書·康誥】非汝封劓刵人,無或劓刵人。又【集韻】牛芮切,音㓷。義同。
Thuyết Văn
𣃔耳也。 从刀耳。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
刵見康誥、吕㓝。五㓝之外有刵。軍戰則不服者殺而獻其左耳曰聝。周禮田獵取禽左耳以效功曰珥。 㑹意包形聲。仍吏切。一部。
【刵】 (nhĩ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 刀耳 (đao + nhĩ) | Thanh phù (聲符): 㑹意包形 (ích) Phiên thiết: Nhưng lại thiết Thượng tự: 仍 (nhưng) | Hạ tự: 吏 (lại) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'i' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: nhị (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: 𣃔 nhĩ (Tai) vậy
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𠠨