刾
thích
Hán Việt: thích · Pinyin: cì1
Tổng quan
biến thể cũ của 刺[ci4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cì1 |
|---|---|
| Hán Việt | thích |
| Quảng Đông | ci3 |
| Chú âm | ㄘˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | chieh |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng dùng như chữ [刺].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「刺」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刾cì1.古同"刺"。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 刺[ci4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 㓨 · 刺 · 㓨