剆
Pinyin: kuài1
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:đao 刀(+6 nét)Nét bút:丶フ一一フ丶丨丨Thương Hiệt: IILN (戈戈中弓)Unicode:U+5246Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:라 𦫍Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuài1 |
|---|---|
| Quảng Đông | lo5 |
| Nhật Bản | UTSU |
| Hàn Quốc | 라 |
| Hán ngữ Trung cổ | la |
| Phản thiết | 良何切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剆kuài1.古同"块"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】魯何切【集韻】良何切,𠀤音羅。【玉篇】擊也。亦作𣂞。又【唐韻】來可切【集韻】朗可切,𠀤羅上聲。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 㔏 · 𣂞