剓
Pinyin: lí1
Tổng quan
Âm Hán Việt:li,lyTổng nét: 10Bộ:đao 刀(+8 nét)Hình thái:⿱𥝢刀Nét bút:ノ一丨ノ丶ノフノフノThương Hiệt: HHSH (竹竹尸竹)Unicode:U+5253Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 剺劙𣪤Không hiện chữ? 㥎𠡴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lí1 |
|---|---|
| Quảng Đông | lei4 |
| Hàn Quốc | LI |
| Phản thiết | 良脂切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剓lí1.古同"劙"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】良脂切,音棃。本作剺。【說文】剝也,劃也。【五篇】同剺。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn