Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:đao 刀(+8 nét)Hình thái:⿰其⺉Nét bút:一丨丨一一一ノ丶丨丨Thương Hiệt: TCLN (廿金中弓)Unicode:U+5258Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):キ (ki)Âm Nhật (kunyomi):まこと (makoto),ただ.す (tada.su),さ.く (sa.ku)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkei4
Nhật BảnMAKOTO
Phản thiết渠羈切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剘qí 1.克。 2.切割,截断。 3.信。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】渠羈切,音奇。克也,信也。又割截也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn