剤
Pinyin: jì
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 劑
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | zai1 |
| Nhật Bản | SOROERU |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「劑」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剤jì 1."剂"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 劑|剂
ja
- JMdict medicine|agent|(chemical) substance|drug|dose
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 劑