shèng thặng

Hán Việt: thặng · Pinyin: shèng

Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 剩[sheng4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshèng
Hán Việtthặng
Quảng Đôngsing6
Nhật BảnJOU
Chú âmㄕㄣˋ
Hán ngữ Trung cổzsjingh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Cũng như chữ {thặng} [剩].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剰shèng 1."剩"的日本用汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 剩[sheng4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 剩