剱
Pinyin: jiàn1
Tổng quan
sword, dagger, saber Âm Hán Việt:kiếmTổng nét: 11Bộ:đao 刀(+9 nét) 劍Không hiện chữ? cái kiếm
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàn1 |
|---|---|
| Quảng Đông | gim3 |
| Nhật Bản | TSURUGI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剱jiàn1.古同"剑"。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 剣 · 劍