剶
Pinyin: chuān
Tổng quan
Tổng nét: 11Bộ:đao 刀(+9 nét)Hình thái:⿰彖⺉Nét bút:フフ一ノフノノノ丶丨丨Thương Hiệt: VOLN (女人中弓)Unicode:U+5276Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𠛖𠛮Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuān |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun1 |
| Hán ngữ Trung cổ | cyen |
| Phản thiết | 充眠切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 剶chuān 1.砍削树枝。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】充眠切,音川。去木枝也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𠛖 · 𠛮