剹
Tổng quan
gọt bằng dao biến thể cũ của 戮[lu4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | luk6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KEZURU |
| Hàn Quốc | LYUK |
| Chú âm | ㄌㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | liuk |
| Phản thiết | 力竹切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 屋 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to peel with a knife|old variant of 戮[lu4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤力竹切,音六。【玉篇】削也。【廣韻】同戮。又【集韻】居尤切,音樛。剹流,回轉貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 戮