shān

Pinyin: shān

Tổng quan

Âm Hán Việt:ngảiTổng nét: 13Bộ:đao 刀(+11 nét)Hình thái:⿰參⺉Nét bút:フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ丨丨Thương Hiệt: IHLN (戈竹中弓)Unicode:U+527CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 刈Không hiện chữ? 𨝐䫩㽩㺑㠁㜗㓄𧑁𪅩𩌰𥊀𤨵𤗲𤍜𢿈𢕕𠬙𠗿𠔭黲鰺驂鏒醦贂謲襂縿糝穇磣犙滲毿槮摻慘幓墋嘇傪參參Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshān
Quảng Đôngsaam1
Nhật BảnKARU
Phản thiết師銜切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剼shān 1.刈,割绝。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】師銜切,音衫。【前漢·西域傳註】剼,絕也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn