劁
Pinyin: qiáo
Tổng quan
tiêu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiáo |
|---|---|
| Quảng Đông | ciu4 |
| Nhật Bản | TATSU |
| Chú âm | ㄑㄧㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | zieu |
| Phản thiết | 昨焦切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 笑 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 割、斷。《集韻.平聲.宵韻》:「劁,斷也,刈也。」《齊民要術.卷一.收種》:「選好穗純色者,劁刈高懸之。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劁〈动〉 割去牲畜的生殖器,骟 劁qiāo骟,割去动物的生殖腺~猪。~鸡。 劁qiáo 1.割。参见"劁刈"。 2.断。参见"劁折"。 3.阉割。
Eng
- CC-CEDICT to neuter livestock
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】昨焦切【集韻】慈焦切,𠀤音樵。【博雅】斷也。【玉篇】刈穫也。【廣韻】刈草。又【唐韻】【集韻】𠀤才笑切,樵去聲。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
- Cổ văn
- Thảo thư