劅
Pinyin: zhuó1
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:đao 刀(+13 nét)Hình thái:⿰蜀⺉Nét bút:丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶丨丨Thương Hiệt: WILN (田戈中弓)Unicode:U+5285Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):タク (taku) 斀Không hiện chữ? 𣀈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuó1 |
|---|---|
| Quảng Đông | doek3 |
| Nhật Bản | TAKU |
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劅zhuó1.古同"斀"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】竹角切,音剢。【玉篇】𠛬也。【說文】去隂之𠛬也。本作𣀈。【書·呂𠛬】劓刵𣀈黥。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn