劆
Pinyin: lián
Tổng quan
sickle Âm Hán Việt:liêmTổng nét: 15Bộ:đao 刀(+13 nét)Hình thái:⿰廉⺉Nét bút:丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶丨丨Thương Hiệt: ICLN (戈金中弓)Unicode:U+5286Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 鐮𠠟Không hiện chữ? 𣀊𪼥䆂𩼔𩪬𨎷𧸖𧞋𦧷𦤩𦆆𥖝𥋲𣤤𣟚𣜰𣀃𢅏𠿳镰鐮譧蠊臁燫濂嬚廉廉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lián |
|---|---|
| Quảng Đông | lim4 |
| Nhật Bản | KAMA |
| Phản thiết | 離鹽切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劆lián 1.轻刺。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】離鹽切,音廉。輕刺也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 鐮