jiàn kiếm

Hán Việt: kiếm · Pinyin: jiàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:kiếmTổng nét: 15Bộ:đao 刀(+13 nét) sword, dagger 劍劔Không hiện chữ? 𦗼𢨔𠐖劔劒𪜇䶨䲓䌞㷿𪒫𪇇𩏩𨆘𧸘𦗹𥽋𥣂𥜋𣜟𣄝𢅐𡑯殮鹼驗顩險鐱醶譣襝臉羷礆瞼獫澰殮歛檢斂撿憸嶮嬐噞劍儉僉Không hiện chữ? cái kiếm 1. § Như chữ “kiếm” 劍

雄劎

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Hán Việtkiếm
Quảng Đônggim3
Nhật BảnTSURUGI
Hàn QuốcKEM

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Như chữ {kiếm} [劍].;

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: kiếm Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: kiếm Xuất hiện 4 lần trong Lục Vân Tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劎jiàn 1."剑"的籀文,后楷化作"剑"。

Nguồn gốc

left-right

Thuyết Văn

籒文劒。从刀。

【劎】 (kiếm) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 刀 (đao (Con dao.)) Nghĩa: trứu (Đọc sách) văn (Văn vẻ. Như {văn thạ) kiếm

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 劔 · 劔