劏
Pinyin: tāng
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:đao 刀(+13 nét)Hình thái:⿰當⺉Nét bút:丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一丨丨Thương Hiệt: FWLN (火田中弓)Unicode:U+528FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp to butcher Âm Quảng Đông:tong1 㓥Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tāng |
|---|---|
| Quảng Đông | tong1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劏tāng 1.方言。割;宰杀。
Eng
- CC-CEDICT (Cantonese) to butcher; to cut open; to chop up (used in 劏房|㓥房[tang1 fang2])
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㓥 · 㓥