劜
Pinyin: yà
Tổng quan
Tổng nét: 3Bộ:lực 力(+1 nét)Hình thái:⿰力乚Nét bút:フノフThương Hiệt: KSU (大尸山)Unicode:U+529CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):アツ (atsu),エチ (echi)Âm Nhật (kunyomi):つよ.い (tsuyo.i)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yà |
|---|---|
| Quảng Đông | aat3 |
| Nhật Bản | TSUYOI |
| Hán ngữ Trung cổ | qrat |
| Phản thiết | 乙黠切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 鎋 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劜yà 1.见"勜劜"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】乙鎋切【集韻】乙黠切,𠀤音䦪。【玉篇】勜劜也。【集韻】勜劜,屈强也。
Tự hình
- Khải thư