Tổng quan

nỗ lực

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmài
Quảng Đôngmaai6
Chú âmㄇㄞˋ
Hán ngữ Trung cổmrad
Phản thiết莫話切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劢 努力,尽力 劢,勉力也。--《说文》 用劢相我国家。--《书·立政》。传用勉强治我国家。”疏使勉力治我国家。” 如彼老马,心念超腾,道路崎岖,劢不可能。--明·刘基《春夜》 劢(勱)mài勉力。

Eng

  • CC-CEDICT put forth effort

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】莫話切【集韻】【韻會】莫敗切【正韻】莫懈切,𠀤音邁。【說文】勉力也。【書·立政】用勱相我國家。又【韻會】通作邁。左傳引書,臯陶邁種德。註勉也。

Thuyết Văn

勉力也。 从力。萬聲。 周書曰。用勱相我邦家。 讀與厲同。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

勉者、勥也。亦作邁。左傳引夏書。臯陶邁種德。邁、勉也。 莫話切。按古音當在十四部。 立政文。今書邦作國。 厲亦萬聲也。漢時如此讀。

【勱】(mại) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 力 (lực) | Thanh phù (聲符): 萬 (vạn) Phiên thiết: 莫話切 → mạc + thoại | Đọc như: 厲 (lẹ) Nghĩa: 勉力 vậy。 từ 力。萬 thanh。周 『Kinh Thư』viết: 。用勱相我邦家。 đọc giống 厲 đồng với 。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 劢 · 勱 · 勵 · 劢 · 勱