劥
Pinyin: kēng
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:lực 力(+4 nét)Hình thái:⿰亢力Nét bút:丶一ノフフノThương Hiệt: YNKS (卜弓大尸)Unicode:U+52A5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),キョウ (kyō)Âm Nhật (kunyomi):つよ.い (tsuyo.i)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kēng |
|---|---|
| Quảng Đông | haang1 |
| Nhật Bản | TSUYOI |
| Hán ngữ Trung cổ | khrang |
| Phản thiết | 丘庚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 庚 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劥kēng 1.强劲。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】客庚切【集韻】丘庚切,𠀤音坑。【玉篇】㔞也。【廣韻】劥㔞,人有力也。
Tự hình
- Khải thư