劮
Tổng quan
biến thể cũ của 逸[yi4] nhàn nhã
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jat6 |
|---|---|
| Nhật Bản | MIDARA |
| Hàn Quốc | 일 |
| Chú âm | ㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | jit |
| Phản thiết | 弋質切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT old variant of 逸[yi4]|leisurely
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】弋質切,音逸。【博雅】劮,㛫也。或作妷。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 妷 · 妷