劰
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:lực 力(+5 nét)Hình thái:⿰白力Nét bút:ノ丨フ一一フノThương Hiệt: HAKS (竹日大尸)Unicode:U+52B0Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):バク (baku),マク (maku)Âm Nhật (kunyomi):つと.める (tsuto.meru) 𠡈Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mok6 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTOMERU |
| Phản thiết | 莫各切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海類編】莫各切,音邈。勤也。
Tự hình
- Khải thư