劶
Pinyin: kǒu
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:lực 力(+6 nét)Hình thái:⿰后力Nét bút:ノノ一丨フ一フノThương Hiệt: XHRKS (重竹口大尸)Unicode:U+52B6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),ク (ku)Âm Nhật (kunyomi):つと.める (tsuto.meru) 㔚Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | hau2 |
| Nhật Bản | TSUTOMERU |
| Hàn Quốc | KWU |
| Phản thiết | 去厚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 劶kǒu 1.见"勏劶"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】去厚切,音口。勏劶,用力貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㔚