yáng

Pinyin: yáng

Tổng quan

Âm Hán Việt:khuyếnTổng nét: 8Bộ:lực 力(+6 nét)Hình thái:⿰⺶力Nét bút:丶ノ一一一ノフノThương Hiệt: TQKS (廿手大尸)Unicode:U+52B7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヨウ (yō)Âm Nhật (kunyomi):すす.める (susu.meru) 劝Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyáng
Quảng Đônglik6
Nhật BảnSUSUMERU
Phản thiết余章切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劷yáng 1.规劝﹔劝勉。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】余章切,音羊。【玉篇】勸也。

Tự hình

  • Khải thư