Tổng quan

Âm Hán Việt:bứcTổng nét: 8Bộ:lực 力(+6 nét)Hình thái:⿰圭力Nét bút:一丨一一丨一フノThương Hiệt: XGGKS (重土土大尸)Unicode:U+52B8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 逼𠡬Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngaai1
Nhật BảnSEMARU
Phản thiết於佳切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】於佳切,音娃。逼也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𠡬